VIETNAMESE

tự chăm sóc bản thân

tự chăm lo

word

ENGLISH

Practice self-care

  
VERB

/ˈpræktɪs sɛlf keə/

Care for self

Tự chăm sóc bản thân là tự mình chăm lo sức khỏe và tinh thần.

Ví dụ

1.

Cô ấy tự chăm sóc bản thân bằng cách thiền mỗi sáng.

She practiced self-care by meditating every morning.

2.

Vui lòng tự chăm sóc bản thân thường xuyên để duy trì sức khỏe.

Please practice self-care regularly to stay healthy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-care nhé! check Take care of oneself Phân biệt: Take care of oneself có nghĩa là tự chăm sóc bản thân, đặc biệt là về mặt thể chất và tinh thần. Ví dụ: She takes care of herself by exercising regularly. (Cô ấy tự chăm sóc bản thân bằng cách tập thể dục đều đặn.) check Focus on well-being Phân biệt: Focus on well-being có nghĩa là tập trung vào sức khỏe và hạnh phúc cá nhân. Ví dụ: He focuses on his well-being by meditating daily. (Anh ấy tập trung vào sức khỏe bằng cách thiền hàng ngày.) check Practice self-nurturing Phân biệt: Practice self-nurturing có nghĩa là thực hành nuôi dưỡng bản thân thông qua các hành động chăm sóc như ăn uống lành mạnh và nghỉ ngơi. Ví dụ: She practices self-nurturing through healthy eating habits. (Cô ấy thực hành nuôi dưỡng bản thân qua thói quen ăn uống lành mạnh.) check Engage in self-improvement Phân biệt: Engage in self-improvement có nghĩa là tham gia vào các hoạt động nhằm nâng cao bản thân, kỹ năng và kiến thức. Ví dụ: He engages in self-improvement by learning new skills. (Anh ấy tham gia nâng cao bản thân bằng cách học các kỹ năng mới.) check Prioritize personal health Phân biệt: Prioritize personal health có nghĩa là đặt sức khỏe cá nhân lên hàng đầu, bằng cách chăm sóc cơ thể và tinh thần. Ví dụ: She prioritizes her personal health by taking breaks from work. (Cô ấy ưu tiên sức khỏe cá nhân bằng cách nghỉ ngơi sau giờ làm việc.)