VIETNAMESE
tạo chỗ cho
dọn chỗ, nhường chỗ
ENGLISH
make room
/meɪk ruːm/
accommodate
“Tạo chỗ cho” là sắp xếp không gian cho một điều gì.
Ví dụ
1.
Họ tạo chỗ cho anh ấy.
They made room for him.
2.
Làm ơn tạo chỗ cho khách.
Please make room for the guests.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của make room nhé!
Clear space
Phân biệt:
Clear space có nghĩa là dọn dẹp để tạo không gian.
Ví dụ:
They cleared space in the living room for the new sofa.
(Họ đã dọn dẹp không gian trong phòng khách để đặt chiếc ghế sofa mới.)
Create space
Phân biệt:
Create space có nghĩa là tạo ra không gian.
Ví dụ:
She created space in her closet for her new clothes.
(Cô ấy tạo không gian trong tủ quần áo cho đồ mới của mình.)
Free up space
Phân biệt:
Free up space có nghĩa là giải phóng không gian.
Ví dụ:
He freed up space on his desk for the new computer.
(Anh ấy đã giải phóng không gian trên bàn làm việc để đặt máy tính mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết