VIETNAMESE

đổi chỗ

đổi chỗ ngồi

word

ENGLISH

swap seats

  
VERB

/swɑp siːts/

exchange places

“Đổi chỗ” là thay đổi vị trí hiện tại của hai hay nhiều đối tượng với nhau.

Ví dụ

1.

Chúng tôi đổi chỗ để có tầm nhìn tốt hơn.

We swapped seats for a better view.

2.

Đổi chỗ với tôi một chút

Swap seats with me for a moment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của swap nhé! check Exchange Phân biệt: Exchange mang nghĩa hoán đổi, thường dùng trong giao dịch hoặc trao đổi vật chất. Ví dụ: I exchanged my book for a notebook. (Tôi đã đổi sách của mình lấy một cuốn sổ.) check Switch Phân biệt: Switch thường ám chỉ sự thay đổi nhanh hoặc thay đổi trạng thái. Ví dụ: Let’s switch places during the break. (Chúng ta hãy đổi chỗ trong giờ giải lao.) check Interchange Phân biệt: Interchange ám chỉ sự hoán đổi hai vật hoặc ý tưởng, thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật. Ví dụ: We interchanged the components in the system. (Chúng tôi đã hoán đổi các bộ phận trong hệ thống.) check Barter Phân biệt: Barter mang nghĩa trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ không qua tiền tệ. Ví dụ: They bartered goods for food. (Họ trao đổi hàng hóa lấy thức ăn.)