VIETNAMESE

đối mặt với khó khăn

vượt qua khó khăn

word

ENGLISH

face difficulties

  
VERB

/feɪs ˌdɪfɪˈkʌltiz/

confront challenges

Đối mặt với khó khăn là hành động đứng trước và xử lý tình huống khó khăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy đối mặt với khó khăn bằng sự dũng cảm lớn lao.

She faced difficulties with great courage.

2.

Đối mặt với khó khăn giúp xây dựng khả năng chịu đựng.

Facing difficulties helps build resilience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của difficulties nhé! check Difficulty Phân biệt: Difficulty là từ tổng quát, ám chỉ mọi loại khó khăn, từ nhỏ đến lớn, mà không mang sắc thái cụ thể. Ví dụ: He had difficulty understanding the instructions. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu hướng dẫn.) check Challenge Phân biệt: Challenge mang sắc thái tích cực, là khó khăn mang tính thử thách, có thể vượt qua bằng nỗ lực và thường giúp phát triển bản thân. Ví dụ: Starting a new business is a big challenge. (Khởi nghiệp là một thử thách lớn.) check Hardship Phân biệt: Hardship nhấn mạnh vào những khó khăn nghiêm trọng, thường gắn liền với sự thiếu thốn, đau khổ hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt. Ví dụ: They endured great hardships during the famine. (Họ đã chịu đựng rất nhiều gian khổ trong nạn đói.) check Obstacle Phân biệt: Obstacle chỉ những trở ngại cụ thể, có thể là vật lý hoặc tượng trưng, cản trở tiến trình đạt mục tiêu. Ví dụ: The lack of funding became an obstacle to their project. (Thiếu kinh phí đã trở thành một trở ngại cho dự án của họ.) check Setback Phân biệt: Setback ám chỉ sự trì hoãn hoặc thất bại tạm thời, cản trở sự tiến bộ nhưng không phải là không thể vượt qua. Ví dụ: The team faced a major setback due to technical issues. (Đội đã gặp phải trở ngại lớn do các vấn đề kỹ thuật.) check Dilemma Phân biệt: Dilemma nói về tình huống khó khăn khi phải chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn đều không mong muốn. Ví dụ: She faced a dilemma between staying in her current job or pursuing her passion. (Cô ấy đối mặt với tình huống khó xử giữa việc ở lại công việc hiện tại hay theo đuổi đam mê.) check Predicament Phân biệt: Predicament đề cập đến một tình huống khó khăn hoặc khó xử, thường không dễ dàng thoát ra. Ví dụ: He found himself in a financial predicament. (Anh ấy thấy mình rơi vào tình thế khó khăn về tài chính.) check Adversity Phân biệt: Adversity là từ nhấn mạnh đến nghịch cảnh, tình huống rất khó khăn kéo dài, thường đòi hỏi sự kiên cường để vượt qua. Ví dụ: She overcame many adversities to become successful. (Cô ấy đã vượt qua nhiều nghịch cảnh để thành công.)