VIETNAMESE

đối cách

word

ENGLISH

accusative case

  
NOUN

/ækjuzətɪv keɪs/

“Đối cách” là một từ ngữ trong ngữ pháp, chỉ cách biểu thị tân ngữ hoặc đối tượng của hành động trong một câu.

Ví dụ

1.

Đối cách được sử dụng trong ngữ pháp.

The accusative case is used in grammar.

2.

Đối cách giúp làm đơn giản câu.

Accusative case simplifies sentences.

Ghi chú

Từ đối cách là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngữ pháp tiếng Anh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Nominative Case - Chủ cách Ví dụ: The subject of the sentence is in the nominative case. (Chủ ngữ của câu luôn nằm ở chủ cách.) check Genitive Case - Sở hữu cách Ví dụ: The possessive case shows ownership. (Sở hữu cách biểu thị quyền sở hữu.) check Dative Case - Tặng cách Ví dụ: The dative case is used for indirect objects. (Tặng cách được sử dụng cho các tân ngữ gián tiếp.) check Ablative Case - Cách tách biệt Ví dụ: The ablative case indicates separation or means. (Cách tách biệt biểu thị sự chia tách hoặc phương tiện.)