VIETNAMESE

Tự kiểm soát

tự kiểm tra

word

ENGLISH

Self-control

  
NOUN

/sɛlf kənˈtrəʊl/

Regulate oneself

Tự kiểm soát là khả năng điều chỉnh hành vi và cảm xúc cá nhân.

Ví dụ

1.

Tự kiểm soát là điều cần thiết để lãnh đạo hiệu quả.

Self-control is essential for effective leadership.

2.

Vui lòng thực hành tự kiểm soát trong các khoảnh khắc căng thẳng.

Please practice self-control in stressful moments.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-control nhé! check Self-discipline Phân biệt: Self-discipline có nghĩa là kỷ luật bản thân, có khả năng kiểm soát hành vi và thói quen. Ví dụ: She practices self-discipline by adhering to a strict routine. (Cô ấy rèn luyện kỷ luật bản thân bằng cách tuân thủ một lịch trình nghiêm ngặt.) check Emotional regulation Phân biệt: Emotional regulation có nghĩa là khả năng kiểm soát cảm xúc của bản thân, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng. Ví dụ: He works on emotional regulation to handle stress better. (Anh ấy làm việc để kiểm soát cảm xúc để xử lý căng thẳng tốt hơn.) check Impulse control Phân biệt: Impulse control có nghĩa là khả năng kiểm soát sự bốc đồng, tránh hành động vội vã mà không suy nghĩ kỹ. Ví dụ: She demonstrates strong impulse control by avoiding unnecessary purchases. (Cô ấy thể hiện khả năng kiểm soát sự bốc đồng bằng cách tránh các khoản mua sắm không cần thiết.) check Willpower Phân biệt: Willpower có nghĩa là sức mạnh ý chí, khả năng kiên định trong việc đạt được mục tiêu. Ví dụ: He uses his willpower to resist temptations. (Anh ấy sử dụng ý chí để chống lại sự cám dỗ.) check Restraint Phân biệt: Restraint có nghĩa là sự kiềm chế, đặc biệt trong việc kiểm soát hành vi hoặc cảm xúc. Ví dụ: She showed restraint by not reacting to provocation. (Cô ấy thể hiện sự kiềm chế bằng cách không phản ứng lại sự khiêu khích.)