VIETNAMESE

đúc kết kinh nghiệm

tổng hợp

word

ENGLISH

synthesize experiences

  
VERB

/ˈsɪnθəsaɪz ɪkˈspɪəriənz/

consolidate, summarize

Đúc kết kinh nghiệm là tổng hợp, ghi nhớ kinh nghiệm từ những gì đã học hỏi.

Ví dụ

1.

Cô đã đúc kết bài học.

She synthesizes lessons.

2.

Chúng tôi đã đúc kết kinh nghiệm.

We synthesize experience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của synthesize nhé! check Integrate Phân biệt: Integrate nhấn mạnh sự kết hợp để tạo thành một tổng thể. Ví dụ: She integrated feedback from multiple sources to improve the report. (Cô ấy đã tích hợp ý kiến từ nhiều nguồn để cải thiện báo cáo.) check Combine Phân biệt: Combine nói về sự ghép hoặc trộn các yếu tố lại với nhau. Ví dụ: We combined our knowledge to solve the problem. (Chúng tôi đã kết hợp kiến thức để giải quyết vấn đề.) check Fuse Phân biệt: Fuse ám chỉ sự hòa quyện mạnh mẽ, thường không thể tách rời. Ví dụ: The two styles were fused into a unique design. (Hai phong cách đã hòa quyện thành một thiết kế độc đáo.) check Compile Phân biệt: Compile nhấn mạnh việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn. Ví dụ: She compiled data from various studies. (Cô ấy đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu.) check Aggregate Phân biệt: Aggregate tập trung vào việc thu gom để tạo thành một tổng thể. Ví dụ: The data was aggregated to provide insights. (Dữ liệu được tổng hợp để đưa ra các thông tin chi tiết.)