VIETNAMESE

Ca tụng

Tán dương, ngợi khen

word

ENGLISH

Laud

  
VERB

/lɔːd/

Praise, extol

Ca tụng là bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương ai đó một cách công khai.

Ví dụ

1.

Các nhà phê bình ca tụng diễn xuất của anh ấy trong vở kịch.

The critics lauded his performance in the play.

2.

Những lời ca tụng đã nâng cao sự tự tin của anh ấy.

Laudatory comments boosted his confidence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Laud nhé! check Praise - Khen ngợi Phân biệt: Praise là hành động khen ngợi ai đó vì những phẩm chất tốt hoặc thành tích đạt được. Ví dụ: She praised his dedication to the project. (Cô ấy khen ngợi sự cống hiến của anh ấy với dự án.) check Commend - Ca ngợi Phân biệt: Commend là hành động ca ngợi ai đó, thường trong các tình huống trang trọng. Ví dụ: The teacher commended the student for his hard work. (Giáo viên ca ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của em.) check Applaud - Hoan nghênh Phân biệt: Applaud là hành động hoan nghênh hoặc khen ngợi công khai, thường được thực hiện bằng vỗ tay. Ví dụ: They applauded her for her courage. (Họ hoan nghênh cô ấy vì lòng dũng cảm.) check Extol - Tán dương Phân biệt: Extol là hành động ca ngợi một cách nồng nhiệt và mạnh mẽ, thường để thể hiện sự ngưỡng mộ lớn. Ví dụ: The speech extolled the virtues of teamwork. (Bài phát biểu tán dương những đức tính của làm việc nhóm.) check Eulogize - Tán dương, ca tụng Phân biệt: Eulogize là hành động ca tụng, thường được dùng trong các lễ tưởng niệm hoặc tang lễ. Ví dụ: He eulogized his mentor at the memorial service. (Anh ấy ca tụng người thầy của mình trong buổi lễ tưởng niệm.)