VIETNAMESE
Biên soạn giáo trình
Soạn giáo án, thiết kế tài liệu
ENGLISH
Develop a syllabus
/dɪˈvɛləp ə ˈsɪləbəs/
Draft a curriculum
Biên soạn giáo trình là việc tạo và viết nội dung cho tài liệu dạy học hoặc giảng dạy.
Ví dụ
1.
Giáo viên cần biên soạn giáo trình cho học kỳ.
Teachers need to develop a syllabus for the term.
2.
Họ đang biên soạn giáo trình cho người mới bắt đầu.
They are developing a syllabus for beginners.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Develop a syllabus nhé!
Create a curriculum - Xây dựng một chương trình giảng dạy
Phân biệt:
Nhấn mạnh vào việc xây dựng toàn bộ khung chương trình học.
Ví dụ:
The teacher created a curriculum for the new semester.
(Giáo viên xây dựng chương trình học cho học kỳ mới.)
Draft a syllabus - Phác thảo một giáo trình
Phân biệt:
Chỉ việc viết bản phác thảo ban đầu của giáo trình.
Ví dụ:
He drafted a syllabus for the history course.
(Anh ấy phác thảo một giáo trình cho khóa học lịch sử.)
Design a syllabus - Thiết kế một giáo trình
Phân biệt:
Tập trung vào việc thiết kế nội dung và cấu trúc của giáo trình.
Ví dụ:
She designed a syllabus that includes interactive activities.
(Cô ấy thiết kế một giáo trình bao gồm các hoạt động tương tác.)
Plan a syllabus - Lên kế hoạch cho giáo trình
Phân biệt:
Nhấn mạnh việc lên kế hoạch cụ thể cho giáo trình.
Ví dụ:
The team planned a syllabus that covers all necessary topics.
(Nhóm đã lên kế hoạch cho một giáo trình bao quát tất cả các chủ đề cần thiết.)
Outline a syllabus - Phác thảo giáo trình
Phân biệt:
Chỉ việc liệt kê các nội dung chính của giáo trình.
Ví dụ:
The professor outlined a syllabus for the advanced course.
(Giáo sư đã phác thảo một giáo trình cho khóa học nâng cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết