VIETNAMESE

Ghi nhận chi phí

lưu chi phí

word

ENGLISH

Record expenses

  
VERB

/rɪˈkɔːd ɪkˈspɛnsɪz/

Log costs

Ghi nhận chi phí là ghi lại các khoản chi tiêu hoặc chi phí phát sinh.

Ví dụ

1.

Công ty đã ghi nhận chi phí cho dự án.

The company recorded expenses for the project.

2.

Vui lòng ghi nhận tất cả chi phí vào sổ sách.

Please record all expenses in the ledger.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Record expenses nhé! check Log Phân biệt: Log có nghĩa là ghi chép lại chi phí một cách có hệ thống. Ví dụ: He logged all his monthly expenses in a spreadsheet. (Anh ấy ghi lại tất cả các khoản chi tiêu hàng tháng trong bảng tính.) check Track Phân biệt: Track chỉ hành động theo dõi và ghi nhận các khoản chi tiêu. Ví dụ: She uses an app to track her daily expenses. (Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi chi tiêu hàng ngày.) check Document Phân biệt: Document mang ý nghĩa lưu trữ thông tin chi phí một cách chính thức. Ví dụ: The accountant documented all business expenses. (Kế toán đã ghi lại tất cả các khoản chi phí kinh doanh.) check Catalog Phân biệt: Catalog đề cập đến việc sắp xếp chi phí vào danh sách hoặc danh mục. Ví dụ: He cataloged his expenses by category. (Anh ấy phân loại chi phí của mình theo danh mục.) check Note down Phân biệt: Note down có nghĩa là ghi lại nhanh những khoản chi phí. Ví dụ: She noted down the taxi fare on her receipt. (Cô ấy ghi lại tiền taxi trên hóa đơn.)