VIETNAMESE
Mô phạm
gương mẫu, khuôn mẫu
ENGLISH
exemplary
/ɪɡˈzɛmpləri/
ideal, model
Mô phạm là một mẫu mực, tiêu chuẩn trong cách hành xử hoặc làm việc.
Ví dụ
1.
Cách cư xử của cô ấy là mô phạm trong mọi khía cạnh.
Her behavior was exemplary in every aspect.
2.
Trường đặt ra các tiêu chuẩn mô phạm về kỷ luật.
The school sets exemplary standards for discipline.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exemplary nhé!
Model
Phân biệt:
Model có nghĩa là gương mẫu hoặc hình mẫu lý tưởng để noi theo.
Ví dụ:
She is an exemplary student with a model work ethic.
(Cô ấy là một học sinh gương mẫu với đạo đức làm việc lý tưởng.)
Outstanding
Phân biệt:
Outstanding chỉ sự nổi bật hoặc vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
His outstanding performance earned him a promotion.
(Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy thăng tiến.)
Ideal
Phân biệt:
Ideal mang nghĩa lý tưởng hoặc chuẩn mực đáng để làm theo.
Ví dụ:
The program serves as an ideal model for future projects.
(Chương trình này là một hình mẫu lý tưởng cho các dự án tương lai.)
Noteworthy
Phân biệt:
Noteworthy có nghĩa là đáng chú ý hoặc đáng được khen ngợi.
Ví dụ:
Her exemplary contributions were noteworthy and appreciated.
(Những đóng góp gương mẫu của cô ấy rất đáng chú ý và được trân trọng.)
Praiseworthy
Phân biệt:
Praiseworthy mang nghĩa đáng được khen ngợi hoặc ngưỡng mộ.
Ví dụ:
His exemplary dedication to the cause is praiseworthy.
(Sự cống hiến gương mẫu của anh ấy cho mục tiêu rất đáng khen ngợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết