VIETNAMESE

Đun

nấu, đun

word

ENGLISH

boil

  
VERB

/bɔɪl/

heat, simmer

Đun là hành động làm nóng hoặc nấu thức ăn trên lửa hoặc nguồn nhiệt.

Ví dụ

1.

Cô ấy đun nước để pha trà.

She boiled water for tea.

2.

Anh ấy đun canh trên bếp.

He boiled the soup on the stove.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Boil nhé! check Simmer Phân biệt: Simmer mang ý nghĩa đun nhỏ lửa hoặc đun sôi nhẹ. Ví dụ: She let the soup boil and then reduced it to a simmer. (Cô ấy để súp sôi và sau đó giảm nhỏ lửa.) check Heat up Phân biệt: Heat up thể hiện hành động làm nóng hoặc đun nóng chất lỏng. Ví dụ: He heated up water to make tea. (Anh ấy đun nước để pha trà.) check Bubble Phân biệt: Bubble mô tả trạng thái tạo bọt hoặc xuất hiện bọt sôi trong chất lỏng. Ví dụ: The boiling pot started to bubble vigorously. (Nồi nước đang sôi bắt đầu sủi bọt mạnh.) check Cook Phân biệt: Cook có nghĩa là nấu hoặc đun sôi thực phẩm để chế biến món ăn. Ví dụ: She cook the vegetables to prepare dinner. (Cô ấy nấu rau để chuẩn bị bữa tối.) check Scald Phân biệt: Scald mô tả việc đun sôi chất lỏng đến mức nhiệt độ cao có thể gây bỏng. Ví dụ: The boiling water scalded his hand when it spilled. (Nước sôi làm bỏng tay anh ấy khi bị đổ.)