VIETNAMESE

Trang trí hình vẽ

trang trí bằng tranh vẽ

word

ENGLISH

Decorate with drawings

  
VERB

/ˈdɛkəreɪt wɪð ˈdrɔːɪŋz/

Add art

Trang trí hình vẽ là sử dụng các hình vẽ để làm đẹp bề mặt.

Ví dụ

1.

Họ trang trí tường bằng hình vẽ.

They decorated the walls with drawings.

2.

Quyển sổ được trang trí bằng các hình vẽ dễ thương.

The notebook was decorated with cute drawings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Decorate with drawings nhé! check Illustrate Phân biệt: Illustrate có nghĩa là minh họa hoặc trang trí bằng hình vẽ để tạo điểm nhấn trực quan. Ví dụ: She illustrated the walls with beautiful patterns. (Cô ấy trang trí tường bằng các hình mẫu đẹp.) check Adorn with art Phân biệt: Adorn with art có nghĩa là trang trí bằng tác phẩm nghệ thuật để làm không gian thêm sinh động. Ví dụ: The classroom was adorned with art from students. (Phòng học được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật của học sinh.) check Embellish Phân biệt: Embellish có nghĩa là trang trí thêm bằng hình ảnh hoặc họa tiết để tăng tính thẩm mỹ. Ví dụ: The notebook was embellished with intricate drawings. (Quyển sổ được trang trí thêm bằng các hình vẽ phức tạp.) check Paint designs Phân biệt: Paint designs có nghĩa là vẽ hoặc tô họa tiết trang trí lên bề mặt nhất định. Ví dụ: He painted designs on the window for the festival. (Anh ấy vẽ họa tiết trên cửa sổ cho lễ hội.) check Sketch decorations Phân biệt: Sketch decorations có nghĩa là phác thảo trang trí bằng hình vẽ trước khi hoàn thiện. Ví dụ: She sketched decorations on the poster. (Cô ấy phác thảo hình trang trí trên áp phích.)