VIETNAMESE

Trải thảm đỏ

đón tiếp long trọng

word

ENGLISH

Roll out the red carpet

  
VERB

/rəʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːpɪt/

Welcome grandly

Trải thảm đỏ là đón tiếp một cách trọng thị.

Ví dụ

1.

Chủ nhà trải thảm đỏ đón khách.

The hosts rolled out the red carpet for their guests.

2.

Họ trải thảm đỏ đón ngôi sao.

They rolled out the red carpet for the celebrity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Roll out the red carpet nhé! check Welcome grandly Phân biệt: Welcome grandly có nghĩa là đón tiếp một cách trang trọng, thể hiện sự trân trọng đặc biệt dành cho khách. Ví dụ: The city welcomed the president grandly upon his arrival. (Thành phố đón tiếp tổng thống một cách trang trọng khi ông đến.) check Give a royal welcome Phân biệt: Give a royal welcome có nghĩa là đón tiếp một cách trịnh trọng, như cách đối xử với hoàng gia. Ví dụ: The guests were given a royal welcome at the gala. (Các vị khách được đón tiếp như hoàng gia tại buổi gala.) check Host with honors Phân biệt: Host with honors có nghĩa là tiếp đón ai đó với tất cả sự kính trọng và long trọng. Ví dụ: The organization hosted the ambassador with honors. (Tổ chức đã tiếp đón đại sứ với tất cả sự kính trọng.) check Lay out a grand reception Phân biệt: Lay out a grand reception có nghĩa là chuẩn bị một lễ đón tiếp hoành tráng với đầy đủ nghi thức trang trọng. Ví dụ: They laid out a grand reception for the award-winning author. (Họ chuẩn bị một lễ đón tiếp hoành tráng cho tác giả đoạt giải thưởng.) check Treat like a VIP Phân biệt: Treat like a VIP có nghĩa là đối xử đặc biệt, xem ai đó như một vị khách quý. Ví dụ: She was treated like a VIP at the event. (Cô ấy được đối xử như một khách VIP tại sự kiện.)