VIETNAMESE

Bị cấm

bị ngăn cấm

word

ENGLISH

Banned

  
ADJ

/bænd/

Prohibited

Bị cấm là bị ngăn cấm hoặc không được phép làm điều gì đó.

Ví dụ

1.

Họ bị cấm vào khu vực vì vi phạm.

They got banned from entering the premises due to violations.

2.

Vui lòng đảm bảo truyền đạt rõ ràng để tránh bị cấm.

Please ensure clear communication to avoid getting banned.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Banned nhé! check Prohibited - Bị cấm chính thức Phân biệt: Prohibited có nghĩa là bị cấm theo quy định hoặc luật pháp. Ví dụ: Smoking is prohibited in this area. (Hút thuốc bị cấm trong khu vực này.) check Forbidden - Bị cấm hoặc không được phép Phân biệt: Forbidden ám chỉ điều gì đó không được phép làm do luật lệ hoặc các quy định. Ví dụ: The practice was forbidden by local authorities. (Thực hành này bị cấm bởi chính quyền địa phương.) check Outlawed - Bị đặt ngoài vòng pháp luật Phân biệt: Outlawed mô tả việc bị cấm bởi pháp luật hoặc các tổ chức có thẩm quyền. Ví dụ: The use of certain chemicals was outlawed. (Việc sử dụng một số hóa chất bị đặt ngoài vòng pháp luật.) check Disallowed - Không được cho phép Phân biệt: Disallowed có nghĩa là không được phép bởi một quy định, luật lệ hoặc tổ chức. Ví dụ: The referee disallowed the goal due to a foul. (Trọng tài không công nhận bàn thắng do phạm lỗi.) check Barred - Bị ngăn cấm hoặc cản trở Phân biệt: Barred ám chỉ việc bị ngừng hoặc bị ngăn cấm hoàn toàn. Ví dụ: She was barred from entering the restricted zone. (Cô ấy bị ngăn không cho vào khu vực cấm.)