VIETNAMESE
dịch giọng
ENGLISH
voiceover
/ˈvɔɪsˌoʊvər/
dubbing
“Dịch giọng” là thay đổi giọng nói để phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng.
Ví dụ
1.
Giọng dịch trong phim tài liệu rất rõ ràng.
The voiceover in the documentary is clear.
2.
Họ đã thêm một giọng dịch mới vào quảng cáo.
They added a new voiceover to the ad.
Ghi chú
Từ dịch giọng là một từ vựng thuộc lĩnh vực truyền thông và giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Dub - Lồng tiếng
Ví dụ:
The movie was dubbed in English.
(Bộ phim đã được lồng tiếng Anh.)
Narration - Thuật chuyện
Ví dụ:
The narration added depth to the documentary.
(Phần thuật chuyện đã thêm chiều sâu cho bộ phim tài liệu.)
Audio mixing - Trộn âm thanh
Ví dụ:
Audio mixing ensures the voiceover is clear.
(Trộn âm thanh đảm bảo giọng đọc rõ ràng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết