VIETNAMESE
Lôi đi kéo lại
kéo co, giằng co
ENGLISH
tug of war
/tʌɡ əv wɔː/
struggle, battle
Lôi đi kéo lại là trạng thái giằng co, xung đột về hành động hoặc quyết định.
Ví dụ
1.
Sự lôi đi kéo lại kéo dài nhiều giờ.
The tug of war continued for hours.
2.
Đó là một sự lôi đi kéo lại giữa các đối thủ.
It was a tug of war between rivals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tug of war nhé!
Struggle
Phân biệt:
Struggle là cuộc đấu tranh hoặc xung đột mạnh mẽ.
Ví dụ:
The struggle between the two teams lasted for hours.
(Cuộc giằng co giữa hai đội kéo dài hàng giờ đồng hồ.)
Pulling match
Phân biệt:
Pulling match là cuộc đấu kéo hoặc kéo co.
Ví dụ:
The children participated in a pulling match during recess.
(Bọn trẻ tham gia trò chơi kéo co trong giờ ra chơi.)
Rivalry
Phân biệt:
Rivalry là sự ganh đua hoặc đối đầu.
Ví dụ:
The rivalry between the siblings felt like a tug of war.
(Sự ganh đua giữa các anh chị em giống như một cuộc kéo co.)
Conflict
Phân biệt:
Conflict là sự xung đột hoặc bất đồng ý kiến.
Ví dụ:
The conflict over resources caused tension in the team.
(Cuộc giằng co về tài nguyên gây ra căng thẳng trong nhóm.)
Competition
Phân biệt:
Competition là cuộc thi hoặc cạnh tranh quyết liệt.
Ví dụ:
The tug of war reflected the fierce competition between the two sides.
(Cuộc kéo co phản ánh sự cạnh tranh quyết liệt giữa hai bên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết