VIETNAMESE

Leo lẻo

dối trá, ba hoa

word

ENGLISH

gab

  
VERB

/ɡæb/

chatter, babble

Leo lẻo là nói dối hoặc nói nhiều một cách không trung thực.

Ví dụ

1.

Anh ta cứ leo lẻo những điều vô nghĩa.

He keeps gabbing nonsense.

2.

Cô ấy leo lẻo suốt ngày.

She gabs all the time.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gab nhé! check Chatter Phân biệt: Chatter mang nghĩa nói chuyện không ngừng hoặc huyên thuyên. Ví dụ: She chattered away about her weekend. (Cô ấy huyên thuyên về cuối tuần của mình.) check Banter Phân biệt: Banter mang nghĩa trò chuyện vui vẻ hoặc trêu đùa. Ví dụ: They banter heartily during lunch. (Họ trò chuyện vui vẻ trong bữa trưa.) check Prattle Phân biệt: Prattle mang nghĩa nói liên tục về những điều không quan trọng. Ví dụ: The kids prattled about their favorite cartoons. (Bọn trẻ nói liên tục về các bộ phim hoạt hình yêu thích của chúng.) check Talk non-stop Phân biệt: Talk non-stop mang nghĩa nói không ngừng nghỉ. Ví dụ: He talked non-stop about his new job. (Anh ấy nói không ngừng về công việc mới của mình.) check Babble Phân biệt: Babble mang nghĩa nói lắp bắp hoặc khó hiểu. Ví dụ: The toddler babbled excitedly while playing. (Đứa trẻ nói lắp bắp đầy phấn khích khi chơi.)