VIETNAMESE
Bồi đắp
Làm phong phú, tăng cường
ENGLISH
Replenish
/rɪˈplɛnɪʃ/
Enrich, restore
Bồi đắp là cung cấp hoặc bổ sung thêm đất, chất liệu để làm tăng cường độ hoặc giá trị.
Ví dụ
1.
Con sông bồi đắp đất dọc theo bờ.
The river replenishes the soil along its banks.
2.
Cộng đồng đã bồi đắp công viên bằng cây cối.
The community replenished the park with trees.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Replenish nhé!
Refill - Chỉ việc làm đầy lại
Phân biệt:
Refill là hành động đổ đầy lại một vật chứa, ví dụ như chai nước, bình xăng, hoặc lọ.
Ví dụ:
She refilled the water bottle before the hike.
(Cô ấy đổ đầy lại chai nước trước khi đi bộ đường dài.)
Restore - Tập trung vào việc khôi phục hoặc làm mới
Phân biệt:
Restore là hành động khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật thể, hệ thống hoặc môi trường.
Ví dụ:
The team worked to restore the forest ecosystem.
(Nhóm làm việc để khôi phục hệ sinh thái rừng.)
Recharge - Chỉ việc làm đầy lại năng lượng hoặc nguồn lực
Phân biệt:
Recharge là hành động nạp lại năng lượng, có thể áp dụng cho cả con người và thiết bị.
Ví dụ:
He needed a vacation to recharge his energy.
(Anh ấy cần một kỳ nghỉ để nạp lại năng lượng.)
Renew - Dùng trong ngữ cảnh làm mới hoặc thay thế
Phân biệt:
Renew là hành động làm mới hoặc thay thế một thứ đã cũ, hư hỏng hoặc hết hạn.
Ví dụ:
The library renewed its stock of books.
(Thư viện làm mới kho sách của mình.)
Top up - Chỉ việc thêm vào để làm đầy
Phân biệt:
Top up là hành động thêm vào một lượng nào đó để đạt đến mức đầy, ví dụ như nạp tiền vào tài khoản hoặc điện thoại.
Ví dụ:
She topped up her phone credit before making the call.
(Cô ấy nạp thêm tiền vào điện thoại trước khi gọi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết