VIETNAMESE

Tháo xuống

Hạ xuống, lấy xuống

word

ENGLISH

Take down

  
VERB

/ˈteɪk daʊn/

Remove

Tháo xuống là hành động gỡ một vật từ vị trí cao hoặc được gắn lên.

Ví dụ

1.

Họ tháo xuống những tấm áp phích cũ từ tường.

They took down the old posters from the walls.

2.

Biểu ngữ đã được tháo xuống sau khi sự kiện kết thúc.

The banner was taken down after the event ended.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take down nhé! check Remove Phân biệt: Remove mang nghĩa gỡ bỏ hoặc lấy xuống. Ví dụ: He removed the picture from the wall. (Anh ấy gỡ bức tranh ra khỏi tường.) check Lower Phân biệt: Lower mang nghĩa hạ xuống hoặc giảm độ cao. Ví dụ: She lowered the blinds to block the sunlight. (Cô ấy hạ rèm để chắn ánh sáng mặt trời.) check Dismantle Phân biệt: Dismantle mang nghĩa tháo dỡ hoặc gỡ bỏ một cấu trúc lớn. Ví dụ: They dismantled the tent after the event. (Họ tháo dỡ lều sau sự kiện.) check Pull down Phân biệt: Pull down mang nghĩa kéo xuống hoặc gỡ bỏ. Ví dụ: He pulled down the old posters from the wall. (Anh ấy gỡ bỏ các tấm áp phích cũ trên tường.) check Bring down Phân biệt: Bring down mang nghĩa hạ xuống hoặc làm giảm. Ví dụ: The workers brought down the scaffolding after the construction. (Công nhân hạ giàn giáo xuống sau khi xây dựng.)