VIETNAMESE
Lau mặt
làm sạch
ENGLISH
wipe one's face
/waɪp wʌnz feɪs/
clean, pat dry
Lau mặt là hành động làm sạch khuôn mặt bằng cách lau qua bằng khăn hoặc vật dụng khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy lau mặt sau khi rửa.
He wiped his face after washing it.
2.
Luôn lau mặt nhẹ nhàng để tránh kích ứng da.
Always wipe your face gently to avoid irritation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wipe one's face nhé!
Clean one’s face
Phân biệt:
Clean one’s face mang nghĩa làm sạch mặt bằng khăn hoặc nước.
Ví dụ:
She cleaned her face with a damp cloth.
(Cô ấy làm sạch mặt bằng khăn ướt.)
Pat one’s face dry
Phân biệt:
Pat one’s face dry mang nghĩa thấm khô mặt bằng khăn.
Ví dụ:
He patted his face dry after washing it.
(Anh ấy thấm khô mặt sau khi rửa.)
Rub one’s face
Phân biệt:
Rub one’s face mang nghĩa xoa mặt để làm sạch hoặc mát xa.
Ví dụ:
She rubbed her face gently with a towel.
(Cô ấy xoa nhẹ mặt bằng khăn.)
Rinse one’s face
Phân biệt:
Rinse one’s face mang nghĩa rửa sạch mặt bằng nước.
Ví dụ:
He rinsed his face with cold water to refresh himself.
(Anh ấy rửa mặt bằng nước lạnh để làm mới bản thân.)
Dab one’s face
Phân biệt:
Dab one’s face mang nghĩa chấm nhẹ lên mặt để làm sạch hoặc thấm khô.
Ví dụ:
She dabbed her face with tissue to remove sweat.
(Cô ấy chấm nhẹ mặt bằng khăn giấy để lau mồ hôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết