VIETNAMESE
Bắt đầu một chuyến đi
bắt đầu hành trình
ENGLISH
Embark on a trip
/ɪmˈbɑːk ɒn ə trɪp/
Set out
Bắt đầu một chuyến đi là khởi hành hoặc bắt đầu một cuộc hành trình.
Ví dụ
1.
Họ bắt đầu một chuyến đi khám phá vùng quê.
They embarked on a trip to explore the countryside.
2.
Vui lòng lên kế hoạch cẩn thận trước khi bắt đầu một chuyến đi.
Please plan carefully before embarking on a trip.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Embark on a trip nhé!
Start a journey - Bắt đầu một chuyến đi
Phân biệt:
Start a journey là hành động bắt đầu một chuyến đi để khám phá hoặc trải nghiệm điều gì đó mới.
Ví dụ:
They started a journey to explore the countryside.
(Họ bắt đầu một chuyến đi để khám phá vùng quê.)
Begin an adventure - Bắt đầu một cuộc phiêu lưu
Phân biệt:
Begin an adventure là hành động bắt đầu một chuyến đi đầy thử thách, khám phá và mạo hiểm.
Ví dụ:
She began an adventure to climb the Himalayas.
(Cô ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu để leo Himalayas.)
Set off on a trip - Lên đường cho một chuyến đi
Phân biệt:
Set off on a trip là hành động lên đường hoặc bắt đầu một chuyến đi.
Ví dụ:
The group set off on a trip to the national park.
(Nhóm lên đường cho chuyến đi đến công viên quốc gia.)
Go on a voyage - Thực hiện một chuyến đi dài
Phân biệt:
Go on a voyage là hành động thực hiện một chuyến đi dài, thường mang tính khám phá.
Ví dụ:
They went on a voyage to discover uncharted islands.
(Họ thực hiện một chuyến đi để khám phá những hòn đảo chưa được biết đến.)
Initiate travel - Bắt đầu hành trình du lịch
Phân biệt:
Initiate travel là hành động bắt đầu một chuyến du lịch hoặc hành trình khám phá.
Ví dụ:
She initiated travel to learn about different cultures.
(Cô ấy bắt đầu hành trình du lịch để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết