VIETNAMESE

Tuần hành

diễu hành

word

ENGLISH

March

  
VERB

/mɑːʧ/

Parade

Tuần hành là diễu hành hoặc đi bộ theo đoàn để biểu thị điều gì đó.

Ví dụ

1.

Họ tuần hành trên đường phố để đòi công lý.

They marched in the streets to demand justice.

2.

Vui lòng tham gia tuần hành để ủng hộ mục đích.

Please join the march to support the cause.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của March nhé! check Walk in formation Phân biệt: Walk in formation có nghĩa là đi theo một đội hình đã được sắp xếp, thường trong các dịp diễu hành. Ví dụ: The soldiers walked in formation during the parade. (Những người lính đi theo đội hình trong buổi diễu hành.) check Parade Phân biệt: Parade có nghĩa là diễu hành công khai, thể hiện sự tham gia vào một sự kiện lớn. Ví dụ: They paraded through the streets for the festival. (Họ diễu hành qua các con phố cho lễ hội.) check Demonstrate Phân biệt: Demonstrate có nghĩa là tuần hành để biểu tình hoặc thể hiện quan điểm, thường là một hành động phản đối. Ví dụ: The workers demonstrated for better wages. (Công nhân tuần hành để đòi mức lương tốt hơn.) check Advance in step Phân biệt: Advance in step có nghĩa là tiến về phía trước trong bước đều, thường là một hành động có tổ chức và đồng đều. Ví dụ: The troops advanced in step toward the training ground. (Các binh sĩ tiến về phía trước trong bước đều về sân tập.)