VIETNAMESE

Gặp rắc rối

gặp khó khăn

word

ENGLISH

Get into trouble

  
VERB

/gɛt ɪntu ˈtrʌbl/

Encounter issues

Gặp rắc rối là trải qua một tình huống khó khăn hoặc bất lợi.

Ví dụ

1.

Anh ấy gặp rắc rối vì đến muộn.

He got into trouble for being late.

2.

Học sinh thường gặp rắc rối vì trốn học.

Students often get into trouble for skipping classes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Get into trouble nhé! check Land in hot water Phân biệt: Land in hot water có nghĩa là gặp phải rắc rối nghiêm trọng hoặc bị khiển trách. Ví dụ: He landed in hot water after breaking the law. (Anh ấy gặp rắc rối lớn sau khi vi phạm pháp luật.) check Face difficulties Phân biệt: Face difficulties có nghĩa là gặp phải thử thách hoặc khó khăn khi thực hiện điều gì đó. Ví dụ: She faced difficulties when starting her new business. (Cô ấy gặp khó khăn khi bắt đầu công việc kinh doanh mới.) check Run into problems Phân biệt: Run into problems diễn tả việc bất ngờ gặp phải vấn đề trong một tình huống. Ví dụ: They ran into problems with the new software. (Họ gặp vấn đề với phần mềm mới.) check Be in hot soup Phân biệt: Be in hot soup là một thành ngữ không chính thức, dùng để diễn tả tình trạng gặp rắc rối. Ví dụ: If you skip school, you’ll be in hot soup. (Nếu bạn trốn học, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.) check Get caught up in a mess Phân biệt: Get caught up in a mess có nghĩa là bị cuốn vào một tình huống rắc rối hoặc phức tạp. Ví dụ: He got caught up in a mess after trusting the wrong people. (Anh ấy bị cuốn vào rắc rối sau khi tin nhầm người.)