VIETNAMESE

Ân giảm

giảm nhẹ hình phạt

word

ENGLISH

Grant clemency

  
VERB

/ɡrænt ˈklɛmnsi/

Reduce penalty

Ân giảm là giảm bớt hình phạt hoặc trách nhiệm cho ai đó.

Ví dụ

1.

Tòa án ân giảm cho tù nhân.

The court granted clemency to the prisoner.

2.

Vui lòng cân nhắc ân giảm cho các lỗi nhẹ.

Please consider granting clemency for minor offenses.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grant clemency nhé! check Pardon - Ân xá hoặc miễn tội Phân biệt: Pardon là hành động miễn tội hoặc ân xá cho một người, thường bởi một người có quyền lực như tổng thống. Ví dụ: The president pardoned the prisoner on humanitarian grounds. (Tổng thống ân xá cho tù nhân vì lý do nhân đạo.) check Forgive - Tha thứ cho lỗi lầm Phân biệt: Forgive là hành động tha thứ cho lỗi lầm của người khác, không còn trách móc hoặc chỉ trích. Ví dụ: She forgave him for his past mistakes. (Cô ấy tha thứ cho những lỗi lầm trong quá khứ của anh ấy.) check Show mercy - Biểu lộ lòng thương xót Phân biệt: Show mercy là hành động thể hiện sự khoan dung và lòng thương xót đối với một người đã phạm lỗi. Ví dụ: The judge showed mercy and reduced the sentence. (Thẩm phán biểu lộ lòng thương xót và giảm án.) check Commute (a sentence) - Giảm nhẹ án phạt Phân biệt: Commute (a sentence) là hành động giảm mức độ nghiêm trọng của án phạt, chẳng hạn như từ tử hình xuống tù chung thân. Ví dụ: His death penalty was commuted to life imprisonment. (Án tử hình của anh ấy được giảm xuống tù chung thân.) check Offer leniency - Đưa ra sự khoan dung Phân biệt: Offer leniency là hành động thể hiện sự khoan dung, linh động trong việc xử lý người vi phạm, đặc biệt đối với những lần phạm tội đầu tiên. Ví dụ: The court offered leniency to first-time offenders. (Tòa án đưa ra sự khoan dung cho những người phạm tội lần đầu.)