VIETNAMESE

Tôi luyện

rèn luyện

word

ENGLISH

Temper

  
VERB

/ˈtɛmpə/

Harden

Tôi luyện là rèn luyện bản thân hoặc vật chất để trở nên tốt hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy tôi luyện kỹ năng qua thực hành.

He tempered his skills through practice.

2.

Họ tôi luyện thép để làm nó bền hơn.

They tempered the steel to make it durable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Temper nhé! check Harden Phân biệt: Harden có nghĩa là tôi luyện hoặc làm cứng một vật để tăng độ bền. Ví dụ: The blacksmith hardened the steel for the sword. (Thợ rèn tôi luyện thép cho thanh kiếm.) check Strengthen Phân biệt: Strengthen là làm tăng cường độ bền hoặc sự vững chắc của một vật. Ví dụ: The process strengthened the metal. (Quá trình này làm tăng độ bền của kim loại.) check Fortify Phân biệt: Fortify mang nghĩa làm cho một cấu trúc hoặc vật thể mạnh hơn bằng cách thêm vật liệu hoặc hỗ trợ. Ví dụ: They fortified the bridge with additional supports. (Họ gia cố cây cầu bằng các thanh chống bổ sung.) check Reinforce Phân biệt: Reinforce là gia cố hoặc tăng thêm sức mạnh cho một vật hoặc một tình huống. Ví dụ: He reinforced the structure with steel beams. (Anh ấy gia cố cấu trúc bằng dầm thép.) check Toughen Phân biệt: Toughen có nghĩa là làm một vật trở nên chắc chắn hơn hoặc bền hơn. Ví dụ: The treatment toughened the glass for safety purposes. (Quá trình xử lý làm kính chắc hơn vì mục đích an toàn.)