VIETNAMESE

Bộc phá

Gây nổ, phá hủy

word

ENGLISH

Blast

  
VERB

/blæst/

Explode, detonate

Bộc phá là hành động phá hủy hoặc gây nổ mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Họ bộc phá đá để làm đường hầm.

They blasted through the rock to make a tunnel.

2.

Vụ nổ đã bộc phá mảnh vụn đi khắp nơi.

The explosion blasted debris everywhere.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blast nhé! check Explode - Nổ, bộc phá. Dùng khi có sự nổ tung mạnh mẽ, làm phá hủy vật thể Phân biệt: Explode là hành động nổ mạnh mẽ, tạo ra sự phá hủy hoặc tổn thất đối với vật thể, thường mang tính đột ngột. Ví dụ: The car exploded when it hit the wall. (Chiếc xe đã nổ tung khi đâm vào bức tường.) check Detonate - Phát nổ, làm nổ. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật hoặc khi kích nổ các thiết bị có tính chất nổ Phân biệt: Detonate thường được dùng khi nói về việc kích hoạt nổ một thiết bị hoặc vật liệu nổ một cách có chủ đích. Ví dụ: The device detonated right after the countdown. (Thiết bị đã phát nổ ngay sau khi đếm ngược.) check Erupt - Phun trào (thường dùng cho núi lửa), hoặc sự nổ ra mạnh mẽ Phân biệt: Erupt là sự bùng nổ mạnh mẽ, thường dùng cho các sự kiện tự nhiên như núi lửa phun trào hoặc sự kiện bất ngờ khác. Ví dụ: The volcano erupted with great force. (Núi lửa đã phun trào với sức mạnh lớn.) check Blow up - Làm nổ tung. Dùng khi nói về việc làm nổ hoặc sự việc nổ lớn Phân biệt: Blow up là hành động làm một vật thể hoặc sự vật nổ tung, thường trong ngữ cảnh xử lý các vật nguy hiểm hoặc sự cố. Ví dụ: The firefighters managed to blow up the dangerous gas tank. (Lính cứu hỏa đã xử lý làm nổ bình gas nguy hiểm.) check Burst - Nổ tung (thường là các vật thể nhỏ hơn như bóng, bóng bay hoặc dây hơi) Phân biệt: Burst là hành động nổ đột ngột của vật thể nhỏ, thường là những vật thể được bơm hơi hoặc có thể chịu áp lực. Ví dụ: The balloon burst when it was overinflated. (Chiếc bóng bay đã nổ khi bị thổi căng quá mức.)