VIETNAMESE

Cái bạt tai

Đánh tai, tát

word

ENGLISH

Slap

  
NOUN

/slæp/

Hit, smack

Cái bạt tai là hành động đánh mạnh vào mặt hoặc tai của ai đó, thường để trừng phạt.

Ví dụ

1.

Anh ấy cho một cái bạt tai vì không tôn trọng.

He gave him a slap for being disrespectful.

2.

Một cái bạt tai nơi công cộng có thể rất bẽ mặt.

A slap in public can be humiliating.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của slap nhé! check Smack - Cú đánh mạnh Phân biệt: Smack là cú đánh mạnh vào người hoặc mặt, tạo ra âm thanh rõ ràng, thể hiện sự phản ứng mạnh mẽ. Ví dụ: He gave her a smack on the cheek. (Anh ta đã tát cô ấy một cái vào má.) check Thwack - Cú đánh mạnh, thường tạo ra âm thanh lớn, dùng khi mô tả hành động đánh với lực mạnh Phân biệt: Thwack là hành động đánh với lực mạnh, tạo ra âm thanh lớn, thường dùng trong thể thao hoặc các hành động mạnh mẽ khác. Ví dụ: The thwack of the bat hitting the ball was loud. (Tiếng vỗ mạnh khi gậy đánh bóng nghe rất lớn.) check Biff - Một cú đấm hoặc tát nhẹ Phân biệt: Biff là một cú đánh mạnh, có thể là đấm hoặc tát, thường được dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng. Ví dụ: He received a biff on the nose. (Anh ta đã nhận một cú tát vào mũi.) check Whack - Hành động đánh vào ai đó hoặc vật gì đó với lực mạnh Phân biệt: Whack là hành động đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì đó, thể hiện lực tác động mạnh. Ví dụ: She gave the table a whack to stop the noise. (Cô ấy đã vỗ mạnh vào bàn để ngừng tiếng ồn.) check Poke - Cú đẩy hoặc đánh nhẹ, thường là với ngón tay hoặc vật cứng Phân biệt: Poke là hành động đẩy hoặc đánh nhẹ vào ai đó hoặc vật gì đó, thường sử dụng ngón tay hoặc vật cứng. Ví dụ: He gave her a poke in the ribs to get her attention. (Anh ta đã đẩy cô ấy một cái vào sườn để thu hút sự chú ý.)