VIETNAMESE

lao nhanh về phía trước

tiến tới nhanh chóng

word

ENGLISH

Surge forward

  
VERB

/sɜːrdʒ ˈfɔːrwərd/

Rush forward

“Lao nhanh về phía trước” là hành động di chuyển mạnh mẽ và nhanh về phía trước.

Ví dụ

1.

Con ngựa lao nhanh về phía trước khi có hiệu lệnh.

The horse surged forward at the signal.

2.

Chiếc xe lao nhanh về phía trước.

The car surged forward suddenly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Surge forward nhé! check Rush forward Phân biệt: Rush forward mang nghĩa lao nhanh về phía trước. Ví dụ: The crowd rushed forward when the gates opened. (Đám đông lao nhanh về phía trước khi cánh cổng mở.) check Charge Phân biệt: Charge mang nghĩa tiến lên mạnh mẽ hoặc đột ngột. Ví dụ: The soldiers charged forward with great force. (Những người lính tiến lên mạnh mẽ với lực lớn.) check Advance rapidly Phân biệt: Advance rapidly mang nghĩa tiến lên nhanh chóng. Ví dụ: The players advanced rapidly toward the goal. (Các cầu thủ tiến nhanh về phía khung thành.) check Move swiftly Phân biệt: Move swiftly mang nghĩa di chuyển nhanh chóng và đột ngột. Ví dụ: The boat moved swiftly through the waves. (Con thuyền di chuyển nhanh qua những con sóng.) check Leap forward Phân biệt: Leap forward mang nghĩa nhảy vọt hoặc lao tới. Ví dụ: The athlete leapt forward to grab the baton. (Vận động viên nhảy tới để nắm lấy cây gậy.)