VIETNAMESE

Cà kê

Dông dài, lê thê

word

ENGLISH

Ramble

  
VERB

/ˈræm.bl/

Chat aimlessly, dawdle

Cà kê là nói chuyện hoặc làm việc kéo dài mà không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ

1.

Họ cà kê kể chuyện cũ hàng giờ.

They rambled on about old stories for hours.

2.

Cà kê nói chuyện với bạn bè có thể rất vui.

Rambling conversations can be fun with friends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ramble nhé! check Babble - Lảm nhảm Phân biệt: Babble là hành động nói chuyện liên tục mà không có sự mạch lạc hoặc không theo một chủ đề nhất định. Ví dụ: She babbled about her day endlessly. (Cô ấy lảm nhảm không ngừng về ngày của mình.) check Wander - Lạc đề Phân biệt: Wander là hành động di chuyển khỏi chủ đề chính, câu chuyện trở nên không liên kết. Ví dụ: His speech wandered off the main topic. (Bài nói của anh ấy lạc đề khỏi chủ đề chính.) check Chat - Trò chuyện Phân biệt: Chat là hành động nói chuyện nhẹ nhàng và thoải mái, thường trong các tình huống bạn bè hoặc gần gũi. Ví dụ: They chatted for hours without realizing the time. (Họ trò chuyện hàng giờ mà không nhận ra thời gian.) check Digress - Lạc hướng Phân biệt: Digress là hành động chuyển hướng chủ đề của cuộc nói chuyện, thường làm việc này trong một cách trang trọng hơn. Ví dụ: He digressed from the topic to discuss something unrelated. (Anh ấy lạc hướng khỏi chủ đề để thảo luận một vấn đề không liên quan.) check Meander - Lòng vòng Phân biệt: Meander là hành động đi lòng vòng, không có điểm đến rõ ràng, thường dùng để mô tả câu chuyện dài dòng hoặc không đi vào trọng tâm. Ví dụ: The story meandered without reaching a clear point. (Câu chuyện lòng vòng mà không đạt đến điểm rõ ràng.)