VIETNAMESE

Lấy đà

chuẩn bị tư thế

word

ENGLISH

Gain momentum

  
NOUN

/ɡeɪn məʊˈmɛntəm/

get a head start, build up speed, take a run-up, prepare for takeoff

Lấy đà là chuẩn bị tư thế hoặc động tác để thực hiện một hành động khác như nhảy hoặc chạy.

Ví dụ

1.

Anh ấy lùi lại một bước để lấy đà.

He took a step back to gain momentum.

2.

Vận động viên lấy đà trước khi nhảy xa.

The athlete gained momentum before the long jump.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gain momentum nhé! check Pick up speed Phân biệt: Pick up speed mang nghĩa tăng tốc hoặc phát triển nhanh chóng. Ví dụ: The project picked up speed after securing funding. (Dự án đã tăng tốc sau khi nhận được tài trợ.) check Build up steam Phân biệt: Build up steam mang nghĩa tăng cường hoặc trở nên mạnh mẽ hơn. Ví dụ: The campaign built up steam as more supporters joined. (Chiến dịch trở nên mạnh mẽ hơn khi có thêm nhiều người ủng hộ tham gia.) check Accelerate Phân biệt: Accelerate mang nghĩa tăng tốc độ hoặc cường độ. Ví dụ: The company accelerated its growth with new strategies. (Công ty đã tăng tốc độ phát triển với các chiến lược mới.) check Gather pace Phân biệt: Gather pace mang nghĩa tiến triển hoặc di chuyển nhanh hơn. Ví dụ: The construction work gathered pace in the final stages. (Công việc xây dựng đã tiến triển nhanh hơn trong giai đoạn cuối.) check Move forward Phân biệt: Move forward mang nghĩa tiến lên hoặc phát triển tích cực. Ví dụ: The initiative moved forward with strong community support. (Sáng kiến đã tiến lên với sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.)