VIETNAMESE
Tuyên dương
khen ngợi
ENGLISH
Commend
/kəˈmɛnd/
Praise
Tuyên dương là khen ngợi hoặc vinh danh ai đó.
Ví dụ
1.
Họ tuyên dương nhân viên vì hiệu suất vượt trội.
They commended the employee for exceptional performance.
2.
Vui lòng tuyên dương những người đóng góp cho thành công.
Please commend those who contribute to the success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Commend nhé!
Praise
Phân biệt:
Praise có nghĩa là khen ngợi hoặc biểu dương, thường được dùng để tán dương thành tích hoặc hành động của ai đó.
Ví dụ:
She praised the team for their hard work.
(Cô ấy khen ngợi đội ngũ vì sự làm việc chăm chỉ.)
Applaud
Phân biệt:
Applaud có nghĩa là tán thưởng hoặc ca ngợi, thường dùng trong tình huống công nhận thành tích hoặc hành động xuất sắc.
Ví dụ:
He applauded their dedication to the project.
(Anh ấy tán thưởng sự tận tâm của họ đối với dự án.)
Honor
Phân biệt:
Honor có nghĩa là tôn vinh hoặc ghi nhận, thể hiện sự kính trọng với một thành tích hoặc người nào đó.
Ví dụ:
The teacher was honored for her years of service.
(Giáo viên được tôn vinh vì những năm cống hiến.)
Congratulate
Phân biệt:
Congratulate có nghĩa là chúc mừng hoặc biểu dương, thường dùng trong các tình huống chúc mừng thành tích hoặc sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
They congratulated her on her achievements.
(Họ chúc mừng cô ấy vì những thành tựu đạt được.)
Recognize
Phân biệt:
Recognize có nghĩa là ghi nhận công lao hoặc thành tích của ai đó, thể hiện sự công nhận công sức hoặc đóng góp.
Ví dụ:
The organization recognized his efforts in community development.
(Tổ chức ghi nhận những nỗ lực của anh ấy trong phát triển cộng đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết