VIETNAMESE

bắt đầu một ngày mới

khởi đầu ngày mới

word

ENGLISH

Start a new day

  
VERB

/stɑːt ə njuː deɪ/

Begin morning

Bắt đầu một ngày mới là khởi động các hoạt động hàng ngày từ sáng sớm.

Ví dụ

1.

Cô ấy bắt đầu một ngày mới bằng thiền và tập thể dục.

She starts a new day with meditation and exercise.

2.

Vui lòng giữ thái độ tích cực khi bắt đầu một ngày mới.

Please maintain a positive mindset when starting a new day.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Start a new day nhé! check Begin the morning - Bắt đầu buổi sáng Phân biệt: Begin the morning là hành động bắt đầu một ngày mới từ sáng sớm, thường liên quan đến những thói quen đầu ngày. Ví dụ: She began the morning with a cup of coffee. (Cô ấy bắt đầu buổi sáng với một tách cà phê.) check Kick off the day - Khởi động ngày mới Phân biệt: Kick off the day là hành động bắt đầu một ngày với năng lượng hoặc sự khởi đầu tích cực. Ví dụ: He kicked off the day with a brisk walk. (Anh ấy khởi động ngày mới bằng một buổi đi bộ nhanh.) check Commence the day - Mở đầu một ngày Phân biệt: Commence the day là hành động chính thức bắt đầu một ngày, thường có sự tổ chức hoặc kế hoạch. Ví dụ: The team commenced the day with a planning meeting. (Nhóm bắt đầu ngày mới bằng một cuộc họp lập kế hoạch.) check Launch into the day - Bắt đầu ngày với năng lượng Phân biệt: Launch into the day là hành động bắt đầu một ngày mới với sự nhiệt huyết và năng lượng cao. Ví dụ: She launched into the day with enthusiasm. (Cô ấy bắt đầu ngày mới với sự nhiệt tình.) check Embrace the morning - Chào đón buổi sáng Phân biệt: Embrace the morning là hành động chào đón ngày mới với thái độ tích cực và biết ơn. Ví dụ: They embraced the morning with gratitude and positivity. (Họ chào đón buổi sáng với lòng biết ơn và sự tích cực.)