VIETNAMESE

Tự quyết

tự quyết định

word

ENGLISH

Self-determine

  
VERB

/sɛlf dɪˈtɜːmɪn/

Decide independently

Tự quyết là đưa ra quyết định một cách độc lập.

Ví dụ

1.

Cô ấy tự quyết con đường sự nghiệp của mình mà không bị ảnh hưởng.

She self-determined her career path without influence.

2.

Vui lòng tự quyết điều gì là tốt nhất cho bạn.

Please self-determine what is best for you.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-determine nhé! check Make one’s own decisions Phân biệt: Make one’s own decisions có nghĩa là tự đưa ra quyết định về các vấn đề trong cuộc sống mà không cần sự can thiệp từ người khác. Ví dụ: She made her own decisions about her career path. (Cô ấy tự quyết định con đường sự nghiệp của mình.) check Be autonomous Phân biệt: Be autonomous có nghĩa là có quyền tự chủ, tự quyết định mà không bị ràng buộc bởi người khác. Ví dụ: He valued being autonomous in his personal choices. (Anh ấy coi trọng quyền tự chủ trong các lựa chọn cá nhân.) check Control one’s own life Phân biệt: Control one’s own life có nghĩa là kiểm soát cuộc sống của chính mình, đưa ra quyết định và hành động theo cách mình mong muốn. Ví dụ: She took steps to control her own life after college. (Cô ấy thực hiện các bước để kiểm soát cuộc sống của mình sau đại học.) check Take charge Phân biệt: Take charge có nghĩa là tự đảm nhận trách nhiệm và điều hành tình huống hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: He took charge of his future by starting a business. (Anh ấy tự chịu trách nhiệm cho tương lai bằng cách khởi nghiệp.) check Decide independently Phân biệt: Decide independently có nghĩa là quyết định một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi người khác. Ví dụ: She decided independently to move abroad for work. (Cô ấy tự quyết định chuyển ra nước ngoài làm việc.)