VIETNAMESE
Bảo trợ
hỗ trợ
ENGLISH
Sponsor
/ˈspɒnsə/
Support
Bảo trợ là hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó trong một thời gian dài.
Ví dụ
1.
Tổ chức bảo trợ giáo dục cho trẻ em khó khăn.
The organization sponsored the education of underprivileged children.
2.
Vui lòng đảm bảo công bằng khi chọn người nhận bảo trợ.
Please ensure fairness when selecting beneficiaries to sponsor.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sponsor nhé!
Support financially - Hỗ trợ tài chính
Phân biệt:
Support financially là hành động cung cấp sự hỗ trợ về mặt tài chính cho một dự án, tổ chức, hoặc cá nhân.
Ví dụ:
The organization supports financially disadvantaged students.
(Tổ chức hỗ trợ tài chính cho các sinh viên gặp khó khăn.)
Fund - Tài trợ hoặc cấp vốn
Phân biệt:
Fund là hành động cung cấp tiền hoặc nguồn lực để tài trợ cho một dự án, hoạt động.
Ví dụ:
They funded the new research project generously.
(Họ tài trợ hào phóng cho dự án nghiên cứu mới.)
Back - Ủng hộ hoặc tài trợ
Phân biệt:
Back là hành động hỗ trợ hoặc tài trợ cho một sự kiện, cá nhân hoặc dự án.
Ví dụ:
The company backed the charity event to gain goodwill.
(Công ty ủng hộ sự kiện từ thiện để tạo thiện cảm.)
Endorse - Bảo trợ hoặc ủng hộ chính thức
Phân biệt:
Endorse là hành động chính thức ủng hộ hoặc bảo trợ cho một sự kiện, sản phẩm, hoặc tổ chức.
Ví dụ:
She endorsed the startup by providing seed funding.
(Cô ấy bảo trợ startup bằng cách cung cấp vốn khởi nghiệp.)
Promote through funding - Quảng bá thông qua tài trợ
Phân biệt:
Promote through funding là hành động sử dụng tài trợ như một công cụ để quảng bá hoặc hỗ trợ sự phát triển của một hoạt động hoặc lĩnh vực.
Ví dụ:
The foundation promoted education through funding programs.
(Quỹ quảng bá giáo dục thông qua các chương trình tài trợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết