VIETNAMESE

Bọc hậu

Che chắn, bảo vệ

word

ENGLISH

Cover the rear

  
VERB

/ˈkʌvər ðə rɪər/

Protect the back

Bọc hậu là hành động che chắn hoặc bảo vệ phía sau.

Ví dụ

1.

Các binh sĩ được lệnh bọc hậu.

The soldiers were ordered to cover the rear.

2.

Anh ấy ở lại phía sau để bọc hậu cho nhóm.

He stayed behind to cover the rear of the group.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cover the rear nhé! check Guard the rear - Bảo vệ phần phía sau Phân biệt: Guard the rear nhấn mạnh vào việc bảo vệ phần phía sau. Ví dụ: The soldiers guarded the rear during the retreat. (Những người lính bảo vệ phía sau trong lúc rút lui.) check Protect the back - Bảo vệ phía sau Phân biệt: Protect the back chỉ việc đảm bảo sự an toàn cho phần sau. Ví dụ: They protected the back of the convoy. (Họ bảo vệ phía sau của đoàn xe.) check Secure the rear - Đảm bảo an toàn phía sau Phân biệt: Secure the rear tập trung vào việc giữ an toàn cho phía sau. Ví dụ: The unit secured the rear before advancing. (Đơn vị đã đảm bảo an toàn phía sau trước khi tiến lên.) check Watch the back - Để mắt đến phía sau Phân biệt: Watch the back dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ việc để mắt đến phía sau. Ví dụ: He watched the back while his partner moved forward. (Anh ấy để mắt đến phía sau trong khi đối tác di chuyển về phía trước.) check Rear guard - Đội hình bảo vệ phía sau Phân biệt: Rear guard là thuật ngữ quân sự chỉ đội hình bảo vệ phần phía sau. Ví dụ: The rear guard held off the attackers. (Đội hình bảo vệ phía sau đã giữ chân kẻ tấn công.)