VIETNAMESE
trả tiền thuê nhà
thanh toán chi phí thuê
ENGLISH
Pay rent
/peɪ rɛnt/
Settle housing fee
Trả tiền thuê nhà là thanh toán định kỳ cho chi phí thuê nhà.
Ví dụ
1.
Cô ấy trả tiền thuê nhà hàng tháng không chậm trễ.
She paid her rent every month without delay.
2.
Vui lòng trả tiền thuê nhà trước ngày mùng một.
Please pay rent by the first of the month.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pay rent nhé!
Settle rent
Phân biệt:
Settle rent có nghĩa là thanh toán tiền thuê nhà đầy đủ, không để lại dư nợ.
Ví dụ:
He settled the rent for the apartment yesterday.
(Anh ấy đã thanh toán tiền thuê căn hộ hôm qua.)
Cover rent
Phân biệt:
Cover rent có nghĩa là trả đủ tiền thuê nhà, đảm bảo không còn khoản nợ nào liên quan.
Ví dụ:
She covered the rent with her savings.
(Cô ấy trả tiền thuê nhà bằng số tiền tiết kiệm của mình.)
Pay the lease
Phân biệt:
Pay the lease có nghĩa là thanh toán khoản tiền thuê nhà theo hợp đồng, có thể là theo tháng hoặc năm.
Ví dụ:
They paid the lease for the upcoming year in advance.
(Họ trả trước tiền thuê nhà cho năm sắp tới.)
Fulfill rental obligations
Phân biệt:
Fulfill rental obligations có nghĩa là hoàn thành nghĩa vụ thanh toán tiền thuê đúng hạn, đúng quy định.
Ví dụ:
The tenant fulfilled all rental obligations on time.
(Người thuê nhà đã hoàn thành tất cả nghĩa vụ trả tiền đúng hạn.)
Transfer rent
Phân biệt:
Transfer rent có nghĩa là chuyển khoản thanh toán tiền thuê qua ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán trực tuyến.
Ví dụ:
He transferred the rent through online banking.
(Anh ấy chuyển khoản thanh toán tiền thuê qua ngân hàng trực tuyến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết