VIETNAMESE

Bước tiếp

Tiến lên, đi tiếp

word

ENGLISH

Move forward

  
VERB

/muːv ˈfɔːrwərd/

Proceed, advance

Bước tiếp là tiếp tục tiến về phía trước hoặc không dừng lại khi gặp khó khăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy bước tiếp dù gặp nhiều khó khăn.

She moved forward despite the challenges.

2.

Bước tiếp là chìa khóa để thành công.

Moving forward is the key to success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Move forward nhé! check Advance - Tiến lên Phân biệt: Advance là hành động tiến lên phía trước, thường ám chỉ sự tiến bộ trong một nhiệm vụ, dự án hoặc mục tiêu. Ví dụ: He advanced to the next level in the game. (Anh ấy tiến lên cấp độ tiếp theo trong trò chơi.) check Progress - Phát triển Phân biệt: Progress là hành động cải thiện hoặc phát triển theo thời gian. Ví dụ: She progressed significantly in her studies. (Cô ấy đạt được tiến bộ đáng kể trong học tập.) check Proceed - Tiếp tục Phân biệt: Proceed là hành động tiếp tục một kế hoạch hoặc công việc sau khi đã bắt đầu. Ví dụ: They proceeded with the meeting despite the delay. (Họ tiếp tục cuộc họp mặc dù bị trì hoãn.) check Forge ahead - Tiến về phía trước Phân biệt: Forge ahead là hành động nỗ lực và không bị cản trở, thường trong những tình huống khó khăn. Ví dụ: The team forged ahead despite challenges. (Nhóm đã tiến lên bất chấp những thử thách.) check Step forward - Bước lên phía trước Phân biệt: Step forward là hành động bước về phía trước, có thể là về mặt không gian hoặc trong một tình huống biểu tượng như tình nguyện hay nhận trách nhiệm. Ví dụ: She stepped forward to volunteer for the project. (Cô ấy bước lên phía trước để tình nguyện cho dự án.)