VIETNAMESE

Loại ai ra khỏi

tách biệt, loại trừ

word

ENGLISH

exclude someone

  
VERB

/ɪkˈskluːd ˈsʌm.wʌn/

omit, leave out

“Loại ai ra khỏi” là hành động tách biệt hoặc loại bỏ một người khỏi một nhóm hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ

1.

Họ đã quyết định loại anh ta ra khỏi dự án.

They decided to exclude him from the project.

2.

Cô ấy đã bị loại khỏi cuộc họp của nhóm.

She was excluded from the team meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exclude someone nhé! check Omit Phân biệt: Omit là bỏ qua hoặc không bao gồm ai đó. Ví dụ: He was omitted from the invitation list. (Anh ấy bị loại khỏi danh sách mời.) check Leave out Phân biệt: Leave out là không bao gồm hoặc để ai đó ngoài cuộc. Ví dụ: She felt hurt when they left her out of the plans. (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi họ không đưa cô ấy vào kế hoạch.) check Cut out Phân biệt: Cut out là cắt giảm hoặc loại bỏ. Ví dụ: The team decided to cut out unnecessary roles. (Nhóm quyết định loại bỏ các vai trò không cần thiết.) check Ban Phân biệt: Ban là cấm hoặc không cho phép ai tham gia. Ví dụ: He was banned from the competition for breaking the rules. (Anh ấy bị cấm tham gia cuộc thi vì vi phạm quy tắc.) check Disqualify Phân biệt: Disqualify là loại ai đó khỏi cuộc thi hoặc cơ hội. Ví dụ: The athlete was disqualified for using prohibited substances. (Vận động viên bị loại vì sử dụng chất cấm.)