VIETNAMESE

Uống thuốc

sử dụng thuốc

word

ENGLISH

Take medicine

  
VERB

/teɪk ˈmɛdɪsɪn/

Consume pills

Uống thuốc là tiêu thụ thuốc bằng đường miệng.

Ví dụ

1.

Anh ấy uống thuốc ba lần mỗi ngày theo đơn.

He takes medicine three times a day as prescribed.

2.

Vui lòng uống thuốc sau bữa ăn để tránh khó chịu.

Please take medicine after meals to avoid discomfort.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take medicine nhé! check Consume medication Phân biệt: Consume medication có nghĩa là uống hoặc sử dụng thuốc theo chỉ dẫn. Ví dụ: She consumed medication as prescribed by her doctor. (Cô ấy uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.) check Ingest pills Phân biệt: Ingest pills có nghĩa là nuốt thuốc viên vào cơ thể. Ví dụ: He ingested two pills for his headache. (Anh ấy uống hai viên thuốc để giảm đau đầu.) check Administer drugs Phân biệt: Administer drugs có nghĩa là tự thực hiện việc dùng thuốc, thường là theo lịch trình hoặc liều lượng quy định. Ví dụ: She administered drugs at the correct intervals. (Cô ấy tự dùng thuốc đúng khoảng thời gian quy định.) check Swallow medicine Phân biệt: Swallow medicine có nghĩa là nuốt thuốc, thường là thuốc viên hoặc dung dịch. Ví dụ: He swallowed the medicine with a glass of water. (Anh ấy nuốt thuốc với một ly nước.) check Follow a prescription Phân biệt: Follow a prescription có nghĩa là uống thuốc theo đơn mà bác sĩ đã kê. Ví dụ: She followed a prescription carefully to recover faster. (Cô ấy uống thuốc theo đơn cẩn thận để hồi phục nhanh hơn.)