VIETNAMESE
Tổng kết năm học
tổng kết học kỳ
ENGLISH
Academic year review
/ˌækəˈdɛmɪk jɪər rɪˈvjuː/
School summary
Tổng kết năm học là đánh giá kết quả học tập trong cả năm học.
Ví dụ
1.
Tổng kết năm học tập trung vào các thành tựu.
The academic year review focused on achievements.
2.
Họ tham dự buổi tổng kết năm học.
They attended the academic year review session.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Academic year review nhé!
Year-end evaluation
Phân biệt:
Đánh giá cuối năm học.
Ví dụ:
The teacher conducted a year-end evaluation for the students.
(Giáo viên thực hiện đánh giá cuối năm học cho học sinh.)
Annual review
Phân biệt:
Tổng kết hàng năm.
Ví dụ:
The principal presented the annual review of the school’s achievements.
(Hiệu trưởng trình bày tổng kết hàng năm về thành tựu của trường.)
Performance summary
Phân biệt:
Tóm tắt về kết quả học tập.
Ví dụ:
Each student received a performance summary for the academic year.
(Mỗi học sinh nhận được một bản tóm tắt về kết quả học tập trong năm học.)
Academic progress report
Phân biệt:
Báo cáo tiến độ học tập.
Ví dụ:
Parents received an academic progress report for their children.
(Phụ huynh nhận được báo cáo tiến độ học tập của con em mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết