VIETNAMESE

Lùi xa dần

xa rời, lùi lại

word

ENGLISH

Recede

  
VERB

/rɪˈsiːd/

Withdraw, ebb

Lùi xa dần là trạng thái dần dần di chuyển ra khỏi phạm vi ban đầu.

Ví dụ

1.

Âm thanh của tàu lùi xa dần vào khoảng cách.

The sound of the train receded into the distance.

2.

Ký ức về tuổi thơ của anh ấy đang lùi xa dần theo thời gian.

His memories of childhood are receding with time.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Recede nhé! check Retreat Phân biệt: Retreat là rút lui hoặc lùi lại. Ví dụ: The floodwaters began to retreated after the storm. (Nước lũ bắt đầu rút đi sau cơn bão.) check Withdraw Phân biệt: Withdraw là rút ra hoặc lùi lại từ một vị trí nhất định. Ví dụ: The army withdrew as the enemy receded. (Quân đội rút lui khi kẻ thù rút xa.) check Ebb Phân biệt: Ebb là giảm dần hoặc rút xuống (thường liên quan đến thủy triều). Ví dụ: The tide ebbed, revealing the sandy beach. (Thủy triều rút xuống, để lộ bãi cát.) check Fade Phân biệt: Fade là mờ dần hoặc trở nên không rõ ràng. Ví dụ: The sound of the music faded into the distance. (Âm nhạc dần mờ đi trong khoảng cách xa.) check Diminish Phân biệt: Diminish là giảm bớt hoặc lùi xa hơn. Ví dụ: The mountain’s silhouette diminished as we drove away. (Hình bóng ngọn núi lùi xa khi chúng tôi lái xe đi.)