VIETNAMESE
Bỏ vào
Đặt vào, cho vào
ENGLISH
Put in
/pʊt ɪn/
Insert, add
Bỏ vào là đặt hoặc thêm một thứ gì đó vào một nơi hoặc vật chứa.
Ví dụ
1.
Cô ấy bỏ vào túi các món đồ đã mua.
She put the groceries in the bag.
2.
Anh ấy bỏ thư vào phong bì.
He put the letter in the envelope.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Put into the pocket nhé!
Slip into the pocket - Nhét vào túi nhanh chóng
Phân biệt:
Slip into the pocket nhấn mạnh hành động nhanh chóng và lén lút nhét vào túi.
Ví dụ:
She slipped the note into her pocket discreetly.
(Cô ấy nhanh chóng nhét mảnh giấy vào túi một cách kín đáo.)
Tuck into the pocket - Đặt gọn vào túi
Phân biệt:
Tuck into the pocket tập trung vào hành động đặt thứ gì đó vào túi một cách gọn gàng.
Ví dụ:
He tucked the ticket into his coat pocket.
(Anh ấy gọn gàng nhét vé vào túi áo khoác.)
Place into the pocket - Đặt vào túi
Phân biệt:
Place into the pocket chỉ hành động đặt thứ gì đó vào túi một cách cẩn thận.
Ví dụ:
He placed his phone into his jeans pocket.
(Anh ấy đặt điện thoại vào túi quần jeans.)
Drop into the pocket - Thả vào túi
Phân biệt:
Drop into the pocket dùng để chỉ hành động thả thứ gì đó vào túi một cách không chủ ý.
Ví dụ:
She dropped the coin into her pocket absentmindedly.
(Cô ấy thả đồng xu vào túi một cách vô thức.)
Hide in the pocket - Giấu trong túi
Phân biệt:
Hide in the pocket nhấn mạnh hành động giấu thứ gì đó trong túi.
Ví dụ:
He hid the small gift in his pocket to surprise her.
(Anh ấy giấu món quà nhỏ trong túi để gây bất ngờ cho cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết