VIETNAMESE

Tránh ướt

né nước

word

ENGLISH

Avoid getting wet

  
VERB

/əˈvɔɪd ˈɡɛtɪŋ wɛt/

Stay dry

Tránh ướt là không để cơ thể hoặc đồ vật bị thấm nước.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng ô để tránh ướt.

She used an umbrella to avoid getting wet.

2.

Vui lòng đứng dưới mái che để tránh ướt.

Please stay under the shelter to avoid getting wet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Avoid getting wet nhé! check Stay dry Phân biệt: Stay dry có nghĩa là giữ khô ráo và tránh bị ướt do mưa hoặc nước. Ví dụ: She stayed dry under the umbrella. (Cô ấy giữ khô ráo dưới chiếc ô.) check Dodge the rain Phân biệt: Dodge the rain có nghĩa là né tránh cơn mưa để không bị ướt. Ví dụ: He dodged the rain by running to the nearest shelter. (Anh ấy né tránh cơn mưa bằng cách chạy đến nơi trú ẩn gần nhất.) check Keep out of water Phân biệt: Keep out of water có nghĩa là tránh xa nước hoặc khu vực có thể làm ướt người. Ví dụ: The children kept out of water to avoid slipping. (Những đứa trẻ tránh xa nước để không bị trượt.) check Shield from splashes Phân biệt: Shield from splashes có nghĩa là che chắn để tránh bị nước bắn vào người. Ví dụ: She shielded herself from splashes with a raincoat. (Cô ấy che chắn mình khỏi nước bắn bằng áo mưa.) check Evade moisture Phân biệt: Evade moisture có nghĩa là tránh tiếp xúc với hơi ẩm hoặc nước để giữ khô ráo. Ví dụ: The hikers evaded moisture by staying on the dry trail. (Những người leo núi tránh ẩm ướt bằng cách đi trên đường mòn khô.)