VIETNAMESE

Bấm thẻ

quẹt thẻ, chấm công

word

ENGLISH

Clock in/out

  
VERB

/klɒk ˈɪn/ˈaʊt/

Timecard

Bấm thẻ là dùng thẻ nhân viên để ghi nhận thời gian vào hoặc ra khỏi nơi làm việc.

Ví dụ

1.

Anh ấy bấm thẻ lúc 9 giờ sáng bằng thẻ nhân viên.

He clocked in at 9 a.m. using his employee card.

2.

Vui lòng bấm thẻ trước khi rời khỏi văn phòng.

Please clock out before leaving the office.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clock in/out nhé! check Record work hours - Ghi lại giờ làm việc Phân biệt: Record work hours có nghĩa là ghi lại thời gian làm việc hàng ngày của nhân viên, thường dùng trong bối cảnh văn phòng hoặc công ty. Ví dụ: Employees are required to record work hours every day. (Nhân viên được yêu cầu ghi lại giờ làm việc hàng ngày.) check Punch in/out - Ghi nhận giờ đến và giờ đi Phân biệt: Punch in/out đề cập đến việc ghi lại giờ vào và giờ ra bằng hệ thống máy hoặc thẻ. Ví dụ: He forgot to punch out after his shift. (Anh ấy quên ghi nhận giờ tan ca.) check Log in/out - Đăng nhập hoặc đăng xuất để ghi lại thời gian làm việc Phân biệt: Log in/out thường dùng trong môi trường công nghệ thông tin, đề cập đến việc đăng nhập hoặc đăng xuất khỏi hệ thống để ghi nhận thời gian làm việc. Ví dụ: She logs in and out of the system at the start and end of her shift. (Cô ấy đăng nhập và đăng xuất khỏi hệ thống vào đầu và cuối ca làm.) check Time in/out - Ghi nhận thời gian làm việc Phân biệt: Time in/out chỉ hành động ghi nhận thời gian vào và ra của nhân viên, thường sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật số hoặc thiết bị ghi nhận tự động. Ví dụ: Workers time in and out using a digital system. (Công nhân ghi nhận thời gian làm việc bằng hệ thống kỹ thuật số.) check Swipe in/out - Quẹt thẻ để ghi lại giờ làm Phân biệt: Swipe in/out liên quan đến việc sử dụng thẻ nhân viên hoặc thiết bị quẹt để ghi nhận giờ vào và giờ ra. Ví dụ: They swipe in and out with their employee badges. (Họ quẹt thẻ để ghi lại giờ làm việc bằng thẻ nhân viên.)