VIETNAMESE

Ập đến

đến đột ngột

word

ENGLISH

Descend suddenly

  
VERB

/dɪˈsɛnd ˈsʌdnli/

Rush in

Ập đến là đến một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Ví dụ

1.

Cơn bão ập đến đột ngột, khiến mọi người bất ngờ.

The storm descended suddenly, catching everyone off guard.

2.

Vui lòng tìm nơi trú ngay nếu nguy hiểm ập đến.

Please take cover immediately if danger descends suddenly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Descend suddenly nhé! check Rush down - Lao xuống đột ngột Phân biệt: Rush down mang nghĩa di chuyển hoặc xảy ra rất nhanh và đột ngột, thường mang theo cảm giác vội vã. Ví dụ: The storm rushed down on the coastal village. (Cơn bão lao xuống ngôi làng ven biển.) checkPlunge - Rơi hoặc đổ xuống một cách bất ngờ Phân biệt: Plunge chỉ việc rơi xuống bất ngờ, có thể là do tác động hoặc sự thay đổi đột ngột. Ví dụ: The temperatures plunged overnight. (Nhiệt độ giảm đột ngột trong đêm.) check Sweep down - Quét xuống nhanh chóng Phân biệt: Sweep down nghĩa là di chuyển một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, thường là gió hoặc nước. Ví dụ: The wind swept down the valley with great force. (Gió quét xuống thung lũng với lực lớn.) check Fall abruptly - Rơi hoặc đổ xuống một cách bất ngờ Phân biệt: Fall abruptly chỉ việc rơi xuống mà không có cảnh báo trước, tạo ra sự bất ngờ. Ví dụ: The tree fell abruptly during the storm. (Cái cây đổ xuống đột ngột trong cơn bão.) check Come crashing down - Đổ xuống với tiếng động mạnh Phân biệt: Come crashing down chỉ việc đổ xuống và phát ra tiếng động lớn, thường là do tác động mạnh. Ví dụ: The waves came crashing down on the rocks. (Sóng đổ ầm ầm lên những tảng đá.)