VIETNAMESE

Truyền sang

chuyển sang

word

ENGLISH

Transfer to

  
VERB

/ˈtrænsfɜː tə/

Pass over

Truyền sang là chuyển giao một thứ từ người này sang người khác.

Ví dụ

1.

Giáo viên truyền sang kiến thức cho học sinh.

The teacher transferred knowledge to her students.

2.

Vui lòng truyền sang trách nhiệm cho quản lý mới.

Please transfer the responsibility to the new manager.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Transfer to nhé! check Pass on Phân biệt: Pass on có nghĩa là chuyển giao hoặc truyền lại một thứ gì đó, thường là kiến thức hoặc trách nhiệm. Ví dụ: She passed on her knowledge to the next generation. (Cô ấy truyền lại kiến thức cho thế hệ sau.) check Hand over Phân biệt: Hand over nghĩa là giao lại hoặc chuyển nhượng quyền kiểm soát hoặc tài sản cho ai đó. Ví dụ: He handed over the documents to the manager. (Anh ấy giao lại tài liệu cho quản lý.) check Delegate Phân biệt: Delegate có nghĩa là ủy thác hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác. Ví dụ: The supervisor delegated the task to his assistant. (Người giám sát ủy thác nhiệm vụ cho trợ lý của mình.) check Shift to Phân biệt: Shift to có nghĩa là chuyển sang một vị trí hoặc nơi khác, thường là thay đổi trọng tâm hoặc sự chú ý. Ví dụ: The focus shifted to a different topic during the discussion. (Sự chú ý chuyển sang một chủ đề khác trong cuộc thảo luận.) check Move to Phân biệt: Move to có nghĩa là di chuyển hoặc chuyển sang một nơi khác, đặc biệt là khi thay đổi công việc hoặc môi trường. Ví dụ: She moved to another department for a new project. (Cô ấy chuyển sang phòng ban khác để thực hiện dự án mới.)