VIETNAMESE

Trừ đi

giảm bớt

word

ENGLISH

Subtract

  
VERB

/səbˈtrækt/

Deduct

Trừ đi là loại bỏ hoặc giảm bớt một số lượng.

Ví dụ

1.

Cô ấy trừ đi chi phí từ tổng thu nhập.

She subtracted the expenses from her total earnings.

2.

Vui lòng trừ đi bất kỳ khoản giảm giá nào từ hóa đơn cuối cùng.

Please subtract any discounts from the final bill.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Subtract nhé! check Deduct Phân biệt: Deduct mang nghĩa trừ đi một phần khỏi tổng số, thường trong ngữ cảnh tài chính. Ví dụ: The bank deducted fees from her account. (Ngân hàng trừ phí từ tài khoản của cô ấy.) check Take away Phân biệt: Take away mang nghĩa lấy đi hoặc trừ đi một phần khỏi tổng thể. Ví dụ: He took away the extra costs from the budget. (Anh ấy trừ đi các chi phí dư thừa từ ngân sách.) check Reduce Phân biệt: Reduce mang nghĩa giảm xuống bằng cách trừ đi một phần nào đó. Ví dụ: She reduced the price by subtracting the discount. (Cô ấy giảm giá bằng cách trừ đi phần chiết khấu.) check Remove Phân biệt: Remove mang nghĩa loại bỏ hoặc trừ đi một phần không cần thiết. Ví dụ: He removed unnecessary items from the bill. (Anh ấy loại bỏ các mục không cần thiết khỏi hóa đơn.) check Calculate difference Phân biệt: Calculate difference mang nghĩa tính toán giá trị chênh lệch bằng phép trừ. Ví dụ: The teacher showed the students how to calculate the difference. (Giáo viên chỉ cho học sinh cách tính toán bằng phép trừ.)