VIETNAMESE
lóc róc
tiếng róc rách
ENGLISH
trickle
/ˈtrɪkəl/
drip, seep
Lóc róc là âm thanh hoặc hành động nhỏ giọt, róc rách nhẹ nhàng.
Ví dụ
1.
Nước lục lọc chảy từ vòi.
Water trickled from the faucet.
2.
Nước mắt lục lọc chảy xuống má cô ấy.
Tears trickled down her cheeks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trickle nhé!
Drip
Phân biệt:
Drip là nhỏ giọt hoặc chảy từng giọt.
Ví dụ:
The faucet dripped water slowly into the sink.
(Vòi nước nhỏ giọt chậm rãi vào bồn rửa.)
Flow slowly
Phân biệt:
Flow slowly là chảy từ từ hoặc di chuyển một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ:
The stream flowed slowly through the narrow canyon.
(Dòng suối chảy từ từ qua hẻm núi hẹp.)
Seep
Phân biệt:
Seep là rò rỉ hoặc thấm qua.
Ví dụ:
Water seeped through the cracks in the wall.
(Nước thấm qua các vết nứt trên tường.)
Leak
Phân biệt:
Leak là chảy rò hoặc thoát ra từ một lỗ hở.
Ví dụ:
Oil leaked from the leaky engine.
(Dầu chảy ra từ động cơ bị rò.)
Stream
Phân biệt:
Stream là chảy thành dòng nhỏ và liên tục.
Ví dụ:
A small stream trickled down the hillside.
(Một dòng suối nhỏ chảy từ từ xuống sườn đồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết