VIETNAMESE
Ghi bài
chép bài
ENGLISH
Take notes
/teɪk nəʊts/
Write down
Ghi bài là chép lại nội dung bài học được trình bày.
Ví dụ
1.
Học sinh đang ghi bài trong buổi giảng.
Students are taking notes during the lecture.
2.
Đừng quên ghi bài cho bài tập về nhà.
Don’t forget to take notes for the homework.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take notes nhé!
Jot down
Phân biệt:
Jot down có nghĩa là ghi chép nhanh, thường dùng để viết lại thông tin một cách ngắn gọn.
Ví dụ:
She jotted down the main points of the lecture.
(Cô ấy ghi nhanh các điểm chính của bài giảng.)
Record
Phân biệt:
Record dùng để ghi lại thông tin bằng nhiều hình thức như viết, ghi âm, hoặc quay video.
Ví dụ:
He recorded the meeting on his laptop.
(Anh ấy ghi lại cuộc họp trên laptop của mình.)
Write down
Phân biệt:
Write down chỉ hành động viết thông tin ra giấy hoặc thiết bị ghi chú.
Ví dụ:
She wrote down the recipe her grandmother gave her.
(Cô ấy viết lại công thức mà bà cô ấy đưa cho.)
Document
Phân biệt:
Document mang ý nghĩa ghi chép chính thức hoặc cẩn thận, thường được dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
Ví dụ:
The researchers documented their findings in detail.
(Các nhà nghiên cứu ghi chép chi tiết phát hiện của họ.)
Summarize
Phân biệt:
Summarize có nghĩa là tóm tắt lại các thông tin quan trọng một cách ngắn gọn.
Ví dụ:
He summarized the report into a single page.
(Anh ấy tóm tắt báo cáo thành một trang duy nhất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết